great indian desert
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Sa mạc Great Indian Desert (Sa mạc Ấn Độ Lớn) là một sa mạc nằm ở phía đông sông Ấn, trải dài qua tây bắc Ấn Độ và đông nam Pakistan. Đây là một vùng đất khô cằn, rộng lớn, thường được gọi là Sa mạc Thar.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc Great Indian Desert là một trong những sa mạc có mật độ dân số cao nhất thế giới.)
- (Khí hậu của Sa mạc Great Indian Desert rất nóng và khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to explore the Great Indian Desert": khám phá Sa mạc Ấn Độ Lớn.
- Many tourists explore the Great Indian Desert on camelback. (Nhiều du khách khám phá Sa mạc Great Indian Desert bằng lạc đà.)
"the Great Indian Desert's ecosystem": hệ sinh thái của Sa mạc Ấn Độ Lớn.
- The Great Indian Desert's ecosystem supports unique species like the Indian bustard. (Hệ sinh thái của Sa mạc Great Indian Desert hỗ trợ các loài độc đáo như chim bụng trắng Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
Sa mạc Thar: tên gọi thay thế phổ biến cho Great Indian Desert.
- The Thar Desert is also known as the Great Indian Desert. (Sa mạc Thar cũng được gọi là Sa mạc Great Indian Desert.)
Sa mạc (n): desert.
- A desert is a barren area with little rainfall. (Sa mạc là một khu vực cằn cỗi với lượng mưa ít.)
Từ đồng nghĩa
- Sa mạc Thar: tên gọi địa phương của Great Indian Desert, thường được dùng trong văn hóa Ấn Độ.
- Sa mạc Ấn Độ Lớn: dịch sát nghĩa từ "Great Indian Desert".
Thành ngữ liên quan
"as dry as the Great Indian Desert": khô như Sa mạc Ấn Độ Lớn (dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống cực kỳ khô hạn).
- The old well was as dry as the Great Indian Desert. (Cái giếng cũ khô như Sa mạc Great Indian Desert.)
"lost in the Great Indian Desert": lạc trong Sa mạc Ấn Độ Lớn (nghĩa bóng: bị lạc lối hoặc mất phương hướng).
- Without a map, we felt lost in the Great Indian Desert. (Không có bản đồ, chúng tôi cảm thấy lạc trong Sa mạc Great Indian Desert.)